Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

phenetics

/fɪˈnɛtɪks/

danh từ · noun

  1. phương pháp phân loại sinh vật dựa trên hình thái bên ngoài

Ví dụ

  • Historically, traditional taxonomy relied primarily on phenetics.Về mặt lịch sử, phân loại học truyền thống chủ yếu dựa vào phương pháp phân loại hình thái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi