Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

piano

/piˈænəʊ/

piano

danh từ · noun

  1. đàn pi-a-nô

Ví dụ

  • Can you play the piano?Bạn có thể chơi đàn pi-a-nô không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi