Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

placate

/pləˈkeɪt/

placate

verb

  1. xoa dịu (khách hàng giận dữ)

Examples

  • The manager managed to placate the customer by offering a voucher.Người quản lý đã xoa dịu được khách hàng bằng cách tặng một phiếu ưu đãi.

🎮 Review words with games