Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

plural

/ˈplʊərəl/

plural

tính từ · adjective

  1. số nhiều

Ví dụ

  • Do not use a plural verb here.Không sử dụng động từ số nhiều ở đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi