Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

posture

/ˈpɒstʃə(r)/

posture

danh từ · noun

  1. tư thế (dáng ngồi/đứng)

Ví dụ

  • Designed to improve posture and daily comfort, this desk features height adjustment.Được thiết kế để cải thiện tư thế và sự thoải mái hàng ngày, chiếc bàn này có chức năng điều chỉnh chiều cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi