Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

promptly

/ˈprɒmpt.li/

adverb

  1. một cách nhanh chóng, kịp thời

Examples

  • She answered all my questions promptly.Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi của tôi một cách kịp thời.

🎮 Review words with games