Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

proof

/pruːf/

proof

danh từ · noun

  1. bằng chứng

Ví dụ

  • There is no proof that it will rain soon.Không có bằng chứng nào cho thấy trời sắp mưa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi