Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

qualify

/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/

qualify

động từ · verb

  1. đủ điều kiện, giành quyền vào vòng trong

Ví dụ

  • Vietnam qualified for the final round.Việt Nam đã giành quyền vào vòng chung kết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi