Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

reading

/ˈriːdɪŋ/

reading

động từ · verb

  1. đọc sách, đọc

Ví dụ

  • I'm reading a book.Mình đang đọc một quyển sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi