Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

reconnect

/ˌriː.kəˈnekt/

reconnect

động từ · verb

  1. kết nối lại

Ví dụ

  • Click here to reconnect to the server.Bấm vào đây để kết nối lại với máy chủ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi