Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Advanced 📚 1 bài học

regulatory

/ˈreɡjələtɔːri/

thuộc quy định pháp lý, cơ quan quản lý

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. thuộc quy định pháp lý, cơ quan quản lý

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Failure to meet regulatory standards can result in severe fines.Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý có thể dẫn đến khoản phạt nặng.

🧠 Thử trí nhớ

"regulatory" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí