Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

resort

/rɪˈzɔːt/

resort

danh từ · noun

  1. khu nghỉ dưỡng

Ví dụ

  • This resort has a large swimming pool.Khu nghỉ dưỡng này có một hồ bơi lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi