Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

roast

/rəʊst/

roast

động từ · verb

  1. nướng (trong lò)

Ví dụ

  • Roast the turkey for two hours.Hãy nướng con gà tây trong hai giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi