Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

runway

/ˈrʌn.weɪ/

runway

noun

  1. thời gian duy trì hoạt động trước khi cạn vốn

Examples

  • The new capital injection extended our runway by twelve months.Khoản vốn mới được rót vào đã kéo dài thời gian duy trì hoạt động của chúng tôi thêm 12 tháng.

🎮 Review words with games