Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sample

/ˈsæmpl/

sample

danh từ · noun

  1. sản phẩm mẫu, mẫu thử

Ví dụ

  • These samples are free for our customers.Những sản phẩm mẫu này hoàn toàn miễn phí cho khách hàng của chúng ta.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi