Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

school

/skuːl/

school

danh từ · noun

  1. trường học

Ví dụ

  • She is at school.Cô ấy đang ở trường.
  • They go to school every day.Họ đi học mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi