Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

section

/ˈsek.ʃən/

section

danh từ · noun

  1. phần, mục

Ví dụ

  • You can find local news in the first section.Bạn có thể tìm thấy tin tức địa phương ở phần đầu tiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi