Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

server

/ˈsɜː.vər/

server

danh từ · noun

  1. nhân viên phục vụ

Ví dụ

  • The server brought our meals very quickly.Nhân viên phục vụ mang bữa ăn của chúng tôi ra rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi