Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sibling

/ˈsɪblɪŋ/

sibling

danh từ · noun

  1. anh chị em ruột

Ví dụ

  • I have two siblings living in Hanoi.Tôi có hai anh chị em ruột đang sống ở Hà Nội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi