Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

slice

/slaɪs/

slice

động từ · verb

  1. cắt lát

Ví dụ

  • Slice the bread into thin pieces.Cắt bánh mì thành từng lát mỏng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi