Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

socialization

/ˌsəʊ.ʃəl.aɪˈzeɪ.ʃən/

socialization

danh từ · noun

  1. quá trình xã hội hóa

Ví dụ

  • Family is the primary agent of socialization during early childhood.Gia đình là nhân tố xã hội hóa chính trong thời thơ ấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi