Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stimulus

/ˈstɪm.jə.ləs/

stimulus

danh từ · noun

  1. tác nhân kích thích

Ví dụ

  • The loud noise acted as a stimulus that startled everyone.Tiếng ồn lớn đóng vai trò như một tác nhân kích thích làm mọi người giật mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi