Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

subject

danh từ · noun

  1. chủ ngữ

Ví dụ

  • I is a subject pronoun.'I' là một đại từ làm chủ ngữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi