Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

subscriber

/səbˈskraɪ.bər/

subscriber

danh từ · noun

  1. người đăng ký theo dõi

Ví dụ

  • The channel reached one million subscribers yesterday.Kênh đó đã đạt một triệu người đăng ký theo dõi vào ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi