Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

supper

/ˈsʌp.ər/

supper

danh từ · noun

  1. bữa ăn nhẹ buổi tối

Ví dụ

  • They have a light supper at 9 p.m.Họ ăn bữa nhẹ buổi tối lúc 9 giờ tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi