Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sure

/ʃɔːr/

sure

tính từ · adjective

  1. chắc chắn

Ví dụ

  • Are you sure about this?Bạn có chắc chắn về điều này không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi