Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

task

/tæsk/

task

danh từ · noun

  1. nhiệm vụ, công việc

Ví dụ

  • Have you finished your task yet?Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của mình chưa?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi