Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

tasty

/ˈteɪ.sti/

tasty

tính từ · adjective

  1. ngon miệng

Ví dụ

  • The soup is very tasty.Món súp này rất ngon miệng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi