Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

textbook

/ˈtekst.bʊk/

textbook

danh từ · noun

  1. sách giáo khoa

Ví dụ

  • Open your textbook to page ten.Mở sách giáo khoa của các em ra trang mười nhé.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi