Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

think

/θɪŋk/

think

động từ · verb

  1. nghĩ, suy nghĩ

Ví dụ

  • I think it will rain.Tôi nghĩ trời sẽ mưa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi