Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

thought

/θɔːt/

thought

danh từ · noun

  1. suy nghĩ

Ví dụ

  • Write down your thought clearly.Hãy ghi lại suy nghĩ của bạn một cách rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi