Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

tilt

/tɪlt/

tilt

verb

  1. nghiêng, ngửa (đầu, cổ)

Examples

  • Please tilt your head back slightly so I can check your throat.Xin vui lòng ngửa nhẹ đầu ra sau để tôi kiểm tra họng.

🎮 Review words with games