Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

toy

/tɔɪ/

toy

danh từ · noun

  1. đồ chơi

Ví dụ

  • I have a new toy.Tớ có một món đồ chơi mới.
  • This is a toy shop.Đây là một cửa hàng đồ chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi