Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

under

/ˈʌn.də/

trạng từ · adverb

  1. ở phía dưới

Ví dụ

  • The cat is under the chair.Con mèo ở dưới cái ghế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi