Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Beginner 📚 1 bài học

unicorn

/ˈjuːnɪkɔːn/

con kỳ lân

* IPA & audio default to American English

unicorn

📖 noun

  1. con kỳ lân

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • A unicorn can't fly in real life.Kỳ lân không thể bay ngoài đời thực.

🧠 Thử trí nhớ

"unicorn" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí