Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

uniform

danh từ · noun

  1. bộ đồng phục

Ví dụ

  • The student wears a blue uniform.Học sinh đó mặc một bộ đồng phục màu xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi