Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unstable

/ʌnˈsteɪ.bəl/

unstable

tính từ · adjective

  1. không ổn định, chập chờn

Ví dụ

  • The signal is unstable today.Tín hiệu hôm nay không ổn định.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi