Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

unwind

/ʌnˈwaɪnd/

unwind

động từ · verb

  1. thư giãn, thả lỏng

Ví dụ

  • Reading books is a great way to unwind.Đọc sách là một cách tuyệt vời để thư giãn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi