Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/

upbringing

noun

  1. sự nuôi nấng, giáo dục gia đình

Examples

  • She had a strict upbringing in a small town.Cô ấy đã có một sự giáo dục nghiêm khắc ở một thị trấn nhỏ.

🎮 Review words with games