Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

vase

/vɑːz/

vase

danh từ · noun

  1. bình hoa

Ví dụ

  • She placed a silver vase on the table.Cô ấy đặt một chiếc bình hoa màu bạc lên bàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi