volatile
/ˈvɑːlətl/
biến động, không ổn định
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- biến động, không ổn định
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Market conditions remain volatile due to geopolitical tension.Điều kiện thị trường vẫn biến động do căng thẳng địa chính trị.
🧠 Thử trí nhớ
"volatile" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí