Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

weighting

/ˈweɪtɪŋ/

weighting

danh từ · noun

  1. tỷ trọng điểm số

Ví dụ

  • Crucially, every module holds an equal weighting.Quan trọng là, mỗi phần thi có tỷ trọng điểm số như nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi