Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

whiteboard

/ˈwaɪt.bɔːrd/

whiteboard

danh từ · noun

  1. bảng trắng

Ví dụ

  • The teacher writes on the whiteboard.Cô giáo viết lên bảng trắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi