Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

workout

/ˈwɜːkaʊt/

workout

danh từ · noun

  1. Buổi tập luyện thể thao

Ví dụ

  • She felt energized after her morning workout.Cô ấy cảm thấy đầy năng lượng sau buổi tập buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi