Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

zoology

/zuˈɒlədʒi/

zoology

danh từ · noun

  1. động vật học

Ví dụ

  • Leo seeks a course in zoology.Leo tìm kiếm một khóa học động vật học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi