Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

1000 từ: Gia đình và các mối quan hệ

Bài học cung cấp các từ vựng thông dụng về các mối quan hệ gia đình mở rộng và hôn nhân trong đời sống và giao tiếp công sở, giúp người đi làm tự tin chia sẻ thông tin cá nhân một cách chuẩn xác.

1000 từ: Gia đình và các mối quan hệ

1. Mở đầu: Chủ đề Gia đình & Các mối quan hệ mở rộng trong giao tiếp công sở

Trong môi trường công sở, giao tiếp xã giao (small talk) về gia đình là một chủ đề phổ biến để xây dựng mối quan hệ gần gũi với đồng nghiệp và đối tác. Bên cạnh những từ ngữ cơ bản, người đi làm cần nắm vững các thuật ngữ chỉ mối quan hệ gia đình mở rộng như gia đình bên vợ/chồng hay quan hệ hôn nhân sắp tới để sử dụng trong giao tiếp và điền các biểu mẫu thông tin cá nhân.

2. Các từ vựng mối quan hệ thực tế

Dưới đây là các từ vựng quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác quan hệ gia đình trong các tình huống thực tế:

  • In-laws (noun) - Gia đình bên chồng hoặc gia đình bên vợ.

    Ví dụ: I will take two days off to visit my in-laws this weekend. (Tôi sẽ xin nghỉ hai ngày để đi thăm gia đình bên nhà chồng/vợ vào cuối tuần này.)

  • Fiancé (noun) - Chồng sắp cưới.

    Ví dụ: Her fiancé is a software engineer at a multinational corporation. (Chồng sắp cưới của cô ấy là một kỹ sư phần mềm tại một tập đoàn đa quốc gia.)

  • Stepmother (noun) - Mẹ kế.

    Ví dụ: My stepmother manages a human resources team in Hanoi. (Mẹ kế của tôi quản lý một đội ngũ nhân sự tại Hà Nội.)

  • Godfather (noun) - Bố đỡ đầu.

    Ví dụ: His godfather gave him valuable advice before he signed the employment contract. (Bố đỡ đầu của anh ấy đã cho anh ấy những lời khuyên giá trị trước khi anh ấy ký hợp đồng lao động.)

3. Bảng so sánh hai từ dễ nhầm lẫn: Fiancé và Fiancée

Trong văn bản và giao tiếp tiếng Anh công sở, hai từ chỉ người hôn phối tương lai có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được phân biệt rõ ràng theo giới tính của người được nhắc tới:

Tiêu chíFiancéFiancée
Giới tínhNam (Chồng sắp cưới)Nữ (Vợ sắp cưới)
Phát âm/fiˈɑːn.seɪ//fiˈɑːn.seɪ/ (Phát âm giống hệt)
Ví dụ thực tếHer fiancé is attending a business conference.His fiancée sent an email to confirm the booking.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Một lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh tại Việt Nam là nhầm lẫn giữa tiền tố step- (kế) và half- (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) khi miêu tả mối quan hệ anh chị em:

Lỗi sai: Sử dụng "stepbrother" khi muốn nói về người anh/em có chung bố hoặc chung mẹ với mình.

Giải thích đúng: Half-brother là anh/em trai có chung cha hoặc mẹ (có quan hệ huyết thống một nửa). Trong khi đó, stepbrother là con riêng của cha dượng hoặc mẹ kế (hoàn toàn không có chung dòng máu).

Phân biệt chính xác các từ ngữ này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có trong các cuộc trò chuyện xã giao nơi công sở.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

in-laws n
/ˈɪn.lɔːz/
gia đình bên chồng hoặc bên vợ
I am visiting my in-laws this weekend. — Tôi sẽ đi thăm gia đình bên chồng/vợ vào cuối tuần này.
fiancé n
/fiˈɑːn.seɪ/
chồng sắp cưới
Her fiancé works in the marketing department. — Chồng sắp cưới của cô ấy làm việc ở phòng marketing.
stepmother n
/ˈstepˌmʌð.ər/
mẹ kế
His stepmother invited us to dinner. — Mẹ kế của anh ấy đã mời chúng tôi đến ăn tối.
godfather n
/ˈɡɒdˌfɑː.ðər/
bố đỡ đầu
My godfather helped me find my first job. — Bố đỡ đầu của tôi đã giúp tôi tìm công việc đầu tiên.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.