Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Cách đọc đuôi -ed: /⁠t/⁠, /⁠d/ và /⁠ɪd/

Hướng dẫn chi tiết 3 quy tắc phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh dễ nhớ, đi kèm ví dụ minh họa và mẹo tránh các lỗi phát âm phổ biến.

Cách đọc đuôi -ed: /t/, /d/ và /ɪd/

1. Đuôi -ed trong tiếng Anh có bao nhiêu cách phát âm?

Khi thêm đuôi -ed vào sau động từ có quy tắc để chuyển sang dạng quá khứ, đuôi này không chỉ có một cách đọc duy nhất. Thực tế, đuôi -ed được phát âm theo 3 cách khác nhau: /ɪd/, /t/, và /d/.

Cách phát âm chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào âm cuối cùng (phát âm thực tế, không phải mặt chữ) của động từ nguyên thể trước khi thêm -ed.

2. Làm sao để nhớ chính xác khi nào đọc /t/, /d/ hay /ɪd/?

Hãy cùng tìm hiểu câu trả lời qua 3 quy tắc đơn giản bên dưới:

Dưới đây là bảng tổng hợp các ví dụ tiêu biểu:

Quy tắcĐộng từ nguyên thểĐộng từ thêm -edPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
/ɪd/actacted/ˈæk.tɪd/đóng vai, hành động
/ɪd/landlanded/ˈlæn.dɪd/hạ cánh
/ɪd/liftlifted/ˈlɪf.tɪd/nâng lên
/t/hopehoped/həʊpt/hy vọng
/t/traptrapped/træpt/làm mắc bẫy, giữ lại
/t/splashsplashed/splæʃt/bắn tóe nước
/d/healhealed/hiːld/chữa lành
/d/burnburned/bɜːnd/đốt, cháy
/d/begbegged/beɡd/xin xỏ, nài nỉ

3. Những lỗi phát âm đuôi -ed nào người Việt hay mắc phải nhất?

Lỗi 1: Đọc tất cả đuôi -ed thành /ɪd/
Người Việt thường có thói quen đọc từ hoped thành "hốp-bịch" hay burned thành "bơn-nịch". Đây là lỗi rất phổ biến. Bạn chỉ đọc /ɪd/ khi từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

Lỗi 2: Bỏ quên âm bật cuối (final sound)
Khi phát âm đuôi /t/ hoặc /d/, nhiều người học bỏ qua âm này khiến từ nghe giống hệt dạng nguyên thể. Hãy nhớ bật nhẹ âm /t/ hoặc bật âm /d/ ở cuối câu để người nghe nhận biết bạn đang dùng thì quá khứ.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

act v
/ækt/
đóng vai, hành động
He acted in a funny movie. — Anh ấy đã đóng vai trong một bộ phim hài.
land v
/lænd/
hạ cánh
The plane landed safely on time. — Máy bay đã hạ cánh an toàn đúng giờ.
lift v
/lɪft/
nâng, giơ lên
She lifted the heavy box easily. — Cô ấy đã nâng chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.
trap v
/træp/
giữ lại, làm mắc bẫy
The cat was trapped in the room. — Con mèo đã bị kẹt trong phòng.
splash v
/splæʃ/
bắn tóe, làm bắn nước
Water splashed everywhere. — Nước đã bắn tóe khắp nơi.
scratch v
/skrætʃ/
gãi, cào
The dog scratched the wooden door. — Con chó đã cào vào chiếc cửa gỗ.
hope v
/həʊp/
hy vọng
We hoped for better weather today. — Chúng tôi đã hy vọng thời tiết hôm nay tốt hơn.
heal v
/hiːl/
chữa lành, hồi phục
His arm healed after two weeks. — Cánh tay của anh ấy đã hồi phục sau hai tuần.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.