Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Cách đọc đuôi -ed với động từ quá khứ

Hướng dẫn chi tiết 3 quy tắc phát âm đuôi -ed chuẩn xác, phân biệt âm vô thanh - hữu thanh và mẹo tránh các lỗi phát âm phổ biến của học sinh Việt Nam.

Cách đọc đuôi -ed với động từ quá khứ

1. Câu chuyện khởi động

Hãy cùng đọc một đoạn văn ngắn về một buổi bầu cán sự lớp dưới đây:

Yesterday, our class voted for the new class monitor. When my teacher announced my name, I blushed and my friend winked at me. A few classmates giggled, but I stepped forward and shrugged with a happy smile.

Bạn có nhận ra điểm chung của các từ được in đậm không? Đó đều là các động từ ở thì quá khứ đơn có đuôi -ed. Tuy nhiên, dù đều viết là "-ed", cách phát âm của chúng lại không hề giống nhau!

2. Phân tích cách đọc đuôi -ed trong đoạn văn

Nhìn lại các động từ trong câu chuyện trên, chúng ta thấy phát âm đuôi -ed được chia thành 3 nhóm rõ rệt:

3. Ba quy tắc vàng để phát âm đuôi -ed chuẩn xác

Để biết chính xác khi nào đuôi -ed đọc là /ɪd/, /t/ hay /d/, bạn chỉ cần chú ý vào âm cuối cùng của động từ nguyên mẫu (âm ngay trước khi thêm -ed):

Phát âm -edDấu hiệu (Âm cuối nguyên mẫu)Ví dụ minh họa
/ɪd/Kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/vote -> voted
/t/Kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless): /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/step -> stepped, wink -> winked, blush -> blushed
/d/Kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced): nguyên âm và các phụ âm còn lại (/b/, /ɡ/, /v/, /z/, /m/, /n/, /l/, /r/...)giggle -> giggled, shrug -> shrugged

4. Lỗi sai người Việt thường mắc phải

Khi nói tiếng Anh, học sinh Việt Nam rất hay gặp 2 lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

blush v
/blʌʃ/
ửng đỏ mặt, đỏ mặt vì ngượng
She blushed when the teacher praised her test score. — Cô ấy đỏ mặt khi giáo viên khen ngợi điểm kiểm tra của cô ấy.
wink v
/wɪŋk/
nháy mắt
My classmate winked at me before starting the oral test. — Bạn cùng lớp nháy mắt với tôi trước khi bắt đầu bài kiểm tra miệng.
giggle v
/ˈɡɪɡ.əl/
cười khúc khích
The students giggled after hearing a funny joke. — Các học sinh cười khúc khích sau khi nghe một câu chuyện đùa hài hước.
shrug v
/ʃrʌɡ/
nhún vai
He shrugged his shoulders because he did not know the answer. — Cậu ấy nhún vai vì cậu ấy không biết câu trả lời.
voiceless adj
/ˈvɔɪs.ləs/
vô thanh (không làm rung dây thanh quản)
Sounds like /p/ and /k/ are voiceless consonants. — Các âm như /p/ và /k/ là những phụ âm vô thanh.
voiced adj
/vɔɪst/
hữu thanh (làm rung dây thanh quản)
Vowels are voiced sounds in English. — Nguyên âm là các âm hữu thanh trong tiếng Anh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.