Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge KET (A2 Key) Đọc hiểu·Cơ bản

Cambridge KET Reading: Building a Bird Feeder

A short reading passage for beginner middle school students about a teenager named Alex who learns to build a wooden bird feeder in a community project.

Cambridge KET Reading: Building a Bird Feeder

📖 Đọc đoạn văn sau

Many teenagers like taking part in creative projects after class. Last month, Alex joined a neighborhood project to build wooden bird feeders for the local park. He learned how to measure wooden boards and assemble the parts using basic tools.

First, the teens shaped the wooden pieces into rectangular boards. Next, they fixed small metal hooks to hold food securely inside each feeder. After two hours of hard work, everyone produced a handmade feeder. Alex felt delighted when wild birds visited his creation a few days later.

1. Từ vựng quan trọng (Vocabulary)

2. Điểm ngữ pháp chính: Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Trong bài đọc trên, các hành động kể lại sự việc đã hoàn thành trong quá khứ được chia ở thì Quá khứ đơn.

3. Bài tập củng cố (Practice)

Câu hỏi: How did Alex feel when birds came to his feeder?

Đáp án đúng: B (Dẫn chứng trong bài: "Alex felt delighted when wild birds visited his creation a few days later.")
📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

feeder n
/ˈfiːdər/
máng ăn (cho chim hoặc động vật)
Alex joined a neighborhood project to build wooden bird feeders for the local park. — Alex đã tham gia một dự án xóm giềng để đóng những chiếc máng ăn bằng gỗ cho chim ở công viên địa phương.
rectangular adj
/rekˈtæŋɡjələr/
có hình chữ nhật
First, the teens shaped the wooden pieces into rectangular boards. — Đầu tiên, các bạn thiếu niên tạo hình các mảnh gỗ thành những tấm hình chữ nhật.
hook n
/hʊk/
cái móc
Next, they fixed small metal hooks to hold food securely inside each feeder. — Tiếp theo, họ gắn các móc kim loại nhỏ để giữ thức ăn chắc chắn bên trong mỗi máng ăn.
securely adv
/sɪˈkjʊərli/
một cách chắc chắn, an toàn
Next, they fixed small metal hooks to hold food securely inside each feeder. — Tiếp theo, họ gắn các móc kim loại nhỏ để giữ thức ăn một cách chắc chắn bên trong mỗi máng ăn.
handmade adj
/ˌhændˈmeɪd/
làm bằng tay, thủ công
After two hours of hard work, everyone produced a handmade feeder. — Sau hai giờ làm việc chăm chỉ, mọi người đều làm ra một chiếc máng ăn thủ công.
creation n
/kriˈeɪʃn/
tác phẩm, sự sáng tạo
Alex felt delighted when wild birds visited his creation a few days later. — Alex cảm thấy rất vui mừng khi những chú chim hoang dã đến thăm tác phẩm của cậu ấy vài ngày sau đó.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.