Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge KET (A2 Key) Đọc hiểu·Cơ bản

Cambridge KET Reading Part 2: Course Matching

Match three learners with the correct course options based on their interest and schedule.

Cambridge KET Reading Part 2: Course Matching

📖 Đọc đoạn văn sau

Person 1: Alex seeks a course in fencing. Alex is available at 18:00.

Person 2: Nina seeks a course in calligraphy. Nina is available at 10:00.

Person 3: Leo seeks a course in zoology. Leo is available at 15:00.

Course A: Zoology. Field: wild animals and rare species. Schedule: 15:00.

Course B: Fencing. Field: blade movement and protective gear. Schedule: 18:00.

Course C: Calligraphy. Field: penmanship and ink lines. Schedule: 10:00.

Đáp án và Hướng dẫn giải chi tiết

Để hoàn thành bài tập Course Matching trong Cambridge KET Reading Part 2, chúng ta cần so khớp cả nguyện vọng (chủ đề)thời gian rảnh (khung giờ) của từng người với mô tả khóa học.

Bí quyết làm dạng bài Course Matching

Khi làm dạng bài nối thông tin khóa học trong đề thi KET, các em hãy áp dụng 3 bước sau:

Từ vựng quan trọng trong bài

Từ vựngTừ đồng nghĩa / Liên quanÝ nghĩa
FencingBlade movement, protective gearMôn đấu kiếm
CalligraphyPenmanship, ink linesNghệ thuật thư pháp
ZoologyWild animals, rare speciesĐộng vật học
Hãy nhớ luôn kiểm tra kỹ cả 2 yếu tố: Nội dung khóa học và Thời gian học trước khi đưa ra quyết định cuối cùng nhé!
📝 Bài đọc này có 17 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

fencing n
/ˈfensɪŋ/
môn đấu kiếm
Alex seeks a course in fencing. — Alex tìm kiếm một khóa học môn đấu kiếm.
calligraphy n
/kəˈlɪɡrəfi/
nghệ thuật thư pháp
Nina seeks a course in calligraphy. — Nina tìm kiếm một khóa học nghệ thuật thư pháp.
zoology n
/zuˈɒlədʒi/
động vật học
Leo seeks a course in zoology. — Leo tìm kiếm một khóa học động vật học.
species n
/ˈspiːʃiːz/
loài sinh vật
Field: wild animals and rare species. — Lĩnh vực: động vật hoang dã và các loài quý hiếm.
penmanship n
/ˈpenmənʃɪp/
nghệ thuật viết chữ đẹp
Field: penmanship and ink lines. — Lĩnh vực: nét chữ và các đường mực.
protective adj
/prəˈtektɪv/
bảo vệ, phòng hộ
Field: blade movement and protective gear. — Lĩnh vực: chuyển động lưỡi kiếm và đồ bảo hộ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.